Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giấy phép" (1)

giấy phép
Tiếng Anh Danh từlicense
Từ vựng của tôi
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
These F-16 variants are manufactured under US license.

swap_horiz Từ liên quan "giấy phép" (5)

giấy phép đăng ký xe
phát
Tiếng Anh Danh từVehicle registration card
Từ vựng của tôi
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Vehicle registration certificate must be carried at all times
giấy phép lái xe có chip ic
phát
Tiếng Anh Danh từdriving license with ic chip
Từ vựng của tôi
giấy phép tạm thời
phát
Tiếng Anh Danh từprovisional license
Từ vựng của tôi
Tôi có giấy phép tạm thời.
I have a temporary license.
thời gian bị truất giấy phép lái xe
phát
Tiếng Anh Danh từdriving disqualification period
Từ vựng của tôi
giấy phép kinh doanh
Tiếng Anh Cụm từbusiness license
Từ vựng của tôi
Họ chưa được cấp giấy phép kinh doanh thực phẩm.
They have not yet been granted a food business license.

format_quote Cụm từ "giấy phép" (6)

phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Vehicle registration certificate must be carried at all times
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
Tôi có giấy phép tạm thời.
I have a temporary license.
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
These F-16 variants are manufactured under US license.
Họ chưa được cấp giấy phép kinh doanh thực phẩm.
They have not yet been granted a food business license.
Để làm việc ở nước ngoài, bạn phải xin giấy phép lao động.
In order to work abroad, you must apply for a work permit